uy hiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng uy lực, sức mạnh hoặc hành động để đe dọa, làm cho đối phương khiếp sợ và phải khuất phục: Hành động cố ý tạo ra nỗi sợ hãi hoặc áp lực nhằm mục đích bắt người khác phải tuân theo ý mình.
- Làm cho lâm vào tình thế nguy hiểm, khó khăn: Tạo ra mối đe dọa trực tiếp đến an toàn, lợi ích hoặc sự tồn tại của một cá nhân, nhóm hoặc thực thể.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "uy hiếp tinh thần": dùng các hành động, lời nói đe dọa nhằm gây ra nỗi sợ hãi về mặt tâm lý, làm suy yếu ý chí.
- Chúng dùng những lời đe dọa vô căn cứ để uy hiếp tinh thần đối thủ.
- Bị dùng như một công cụ để uy hiếp: Chỉ việc một sự vật, sự việc được lợi dụng làm phương tiện đe dọa.
- Quân đội được huy động không phải để chiến đấu, mà chỉ để uy hiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Uy hiếp tính mạng (cụm động từ): đe dọa trực tiếp đến sinh mạng.
- Sự uy hiếp (danh từ): hành động hoặc tình trạng bị uy hiếp.
- Sự uy hiếp từ bên ngoài khiến đất nước phải cảnh giác.
Từ đồng nghĩa
- Đe dọa: Làm cho sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động có tính chất cảnh báo về điều xấu sắp xảy ra. (Mức độ có thể nhẹ hơn "uy hiếp").
- Khủng bố: Gây ra hành động bạo lực cực đoan nhằm gieo rắc nỗi kinh hoàng để đạt mục đích chính trị, tôn giáo.
- Ép buộc: Bắt phải làm theo bằng sức mạnh hoặc áp lực.
Từ trái nghĩa
- Bảo vệ: Che chở, giữ gìn để không bị xâm hại.
- An ủi: Làm cho khuây khỏa, bớt lo buồn, sợ hãi.
- Hòa giải: Giảng hòa, làm cho các bên trở nên hòa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Uy hiếp đến nơi ở: Đe dọa trực tiếp tại nơi cư trú của ai đó.
- Kẻ xấu đã tìm đến tận nhà để uy hiếp gia đình ông ấy.
- Bị uy hiếp phải im lặng: Bị đe dọa đến mức không dám lên tiếng.
- Nhiều nhân chứng bị uy hiếp phải im lặng trước tòa.
Thành ngữ liên quan
- "Lấy oai uy hiếp": Dựa vào thế lực, quyền uy của mình để đe dọa người khác.
- Hắn ta chỉ biết lấy oai uy hiếp những người yếu thế hơn.
- đg. Dùng uy lực đe doạ, ép buộc làm cho phải khiếp sợ và khuất phục. Khủng bố để uy hiếp tinh thần.